MAXHUB FA27 Series – Màn Hình LED Trong Nhà Linh Hoạt Cho Mọi Không Gian

Một Khung Cabinet – Ba Công Nghệ LED: Tối Ưu Cho Mọi Kịch Bản Lắp Đặt
Series MAXHUB FA27 sở hữu nền tảng khung Cabinet đồng nhất, tương thích linh hoạt với nhiều công nghệ LED tiên tiến. Giải pháp này cho phép bạn dễ dàng lựa chọn hiệu suất hiển thị tối ưu mà không cần thiết kế lại kết cấu hạ tầng.
Từ showroom cao cấp yêu cầu góc nhìn gần, không gian bán lẻ sầm uất đến sảnh doanh nghiệp hiện đại, FA27 Series giúp đơn giản hóa quá trình thi công và tối đa hóa trải nghiệm thị giác cho mọi không gian.
Hiển Thị Tinh Tế Trong Từng Chi Tiết – Chuẩn Sắc Nét Cho Mọi Góc Nhìn
Được trang bị công nghệ quét tần số cao PWM 7.680Hz, MAXHUB FA27 Series mang đến khả năng chuyển màu xám mượt mà, hiển thị ổn định ngay cả ở độ sáng thấp và tối ưu trải nghiệm thị giác.
Tần số quét siêu cao giúp triệt tiêu hiện tượng nhấp nháy và sọc nhiễu khi quay phim, chụp ảnh, đảm bảo hình ảnh sắc nét cả khi nhìn trực tiếp lẫn qua ống kính máy quay. Kết hợp cùng tỷ lệ tương phản ấn tượng 15.000:1, màn hình tái hiện sắc đen sâu thẳm cùng các chuyển động sống động, mượt mà.
Hiệu Suất Cao Hơn – Tiết Kiệm Điện Năng Vượt Trội
Nhờ bố trí mạch điện tối ưu, MAXHUB FA27 Series triệt tiêu tổn hao điện năng không cần thiết, giúp màn hình vận hành mát mẻ và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Thiết kế không quạt (Fanless) mang lại không gian hoạt động hoàn toàn yên tĩnh.
Đạt các chứng nhận quốc tế uy tín như CE, CB, ETL, FCC cùng tuổi thọ linh kiện lên đến 100.000 giờ, FA27 Series cam kết khả năng vận hành bền bỉ và đáng tin cậy mỗi ngày.
Cấu Trúc Tối Giản – Triển Khai Nhanh Chóng
Từ khung Cabinet, Module cho đến hệ thống điều khiển, MAXHUB FA27 Series sở hữu kiến trúc tích hợp toàn diện giúp đơn giản hóa quy trình lắp đặt. Thiết kế thông minh này giúp rút ngắn tối đa thời gian thi công, giảm thiểu độ phức tạp tại công trình và tối ưu hóa chi phí triển khai cho doanh nghiệp.
Thiết Kế Siêu Mỏng Nhẹ – Tối Ưu Quy Trình Lắp Đặt
Với trọng lượng chỉ 3,4 kg mỗi khung Cabinet và độ mỏng ấn tượng 31 mm, MAXHUB FA27 Series giúp việc vận chuyển và thi công trở nên vô cùng dễ dàng.
Cấu trúc tinh gọn cho phép chỉ cần 1 kỹ thuật viên cũng có thể thao tác và lắp đặt nhanh chóng, tiết kiệm tối đa chi phí nhân công.
Lắp Đặt Linh Hoạt, Tự Do Sáng Tạo Không Gian
MAXHUB FA27 Series hỗ trợ đa dạng phương thức lắp đặt như áp tường, treo trần, uốn cong và ghép góc 90°, cho phép tùy chỉnh linh hoạt mọi độ phân giải chuẩn 4K.
Tỷ lệ khung hình chuẩn 16:9 giúp hiển thị tự nhiên các nội dung thông dụng, là giải pháp lý tưởng cho sảnh doanh nghiệp, cửa hàng bán lẻ và phòng điều hành dạng cong.
ỨNG DỤNG
Thiết Kế Siêu Mỏng Nhẹ – Tối Ưu Quy Trình Lắp Đặt
Với trọng lượng chỉ 3,4 kg mỗi khung Cabinet và độ mỏng ấn tượng 31 mm, MAXHUB FA27 Series giúp việc vận chuyển và thi công trở nên vô cùng dễ dàng.
Cấu trúc tinh gọn cho phép chỉ cần 1 kỹ thuật viên cũng có thể thao tác và lắp đặt nhanh chóng, tiết kiệm tối đa chi phí nhân công.
Thiết Kế Tích Hợp Cho Bề Mặt Phẳng Mịn Hoàn Hảo
Màn hình ứng dụng bo mạch điều khiển All-in-one sử dụng kết nối cứng thay thế hoàn toàn dây cáp dẹt truyền thống, giúp cấu trúc bên trong gọn gàng và ổn định hơn.
Kết hợp cùng kích thước Module lớn 300 × 168,75 mm và chốt khóa nhanh, thiết bị giúp giảm tối đa khe hở ghép nối, rút ngắn thời gian thi công và mang lại bề mặt hiển thị phẳng mịn, thẩm mỹ vượt trội.
Bảo Trì Mặt Trước Toàn Diện, Tiết Kiệm Không Gian
MAXHUB FA27 Series hỗ trợ thay thế nóng (hot swap) và bảo trì 100% từ mặt trước mà không cần can thiệp phía sau. Thiết kế này giúp việc sửa chữa, bảo dưỡng các hệ thống lắp tường trở nên dễ dàng, đồng thời tối ưu hóa không gian sử dụng một cách hiệu quả.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Màn Hình LED MAXHUB FA27 Series
| Danh mục | Thông số kỹ thuật | FS2725 | FS2718 | FC2715 | FC2712 | FM2709 | FM2712 |
| Thông số vật lý | Loại bóng LED (Pixel Composition) | TOP2121 | TOP1515 | 1R1G1B | 1R1G1B | MIP0606 | MIP0606 |
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) | 2,5 mm | 1,875 mm | 1,5625 mm | 1,25 mm | 0,9375 mm | 1,25 mm | |
| Độ phân giải Module (dots) | 120 × 135 | 160 × 90 | 192 × 108 | 240 × 135 | 320 × 180 | 240 × 135 | |
| Độ phân giải Cabinet (dots) | 240 × 135 | 320 × 180 | 384 × 216 | 480 × 270 | 640 × 360 | 480 × 270 | |
| Mật độ điểm ảnh (dots/m²) | 160.000 | 284.444 | 409.600 | 640.000 | 1.137.778 | 640.000 | |
| Kích thước Module (R × C) | 300 × 337,5 mm | 300 × 168,75 mm | 300 × 168,75 mm | 300 × 168,75 mm | 300 × 168,75 mm | 300 × 168,75 mm | |
| Kích thước Cabinet (R × C × S) | 600 × 337,5 × 31 mm | 600 × 337,5 × 31 mm | 600 × 337,5 × 31 mm | 600 × 337,5 × 31 mm | 600 × 337,5 × 31 mm | 600 × 337,5 × 31 mm | |
| Chất liệu Cabinet | Nhôm | Hợp kim Magie – Nhôm đúc | Hợp kim Magie – Nhôm đúc | Hợp kim Magie – Nhôm đúc | Hợp kim Magie – Nhôm đúc | Hợp kim Magie – Nhôm đúc | |
| Sắp xếp Module/Cabinet (R × C) | 2 × 1 | 2 × 2 | 2 × 2 | 2 × 2 | 2 × 2 | 2 × 2 | |
| Trọng lượng Cabinet | 3,4 ± 0,1 kg | 3,4 ± 0,1 kg | 3,4 ± 0,1 kg | 3,4 ± 0,1 kg | 3,4 ± 0,1 kg | 3,4 ± 0,1 kg | |
| Thang hiển thị | Tần số quét (Refresh Rate) | 3.840 Hz | 3.840 Hz | 3.840 Hz | 3.840 Hz | 7.680 Hz | 7.680 Hz |
| Độ sâu màu (Color Depth) | 14 Bit | 14 Bit | 14 Bit | 13 Bit | 16+6 Bit | 16+6 Bit | |
| Tỷ lệ tương phản (Contrast) | 6.500:1 | 6.500:1 | 15.000:1 | 15.000:1 | 15.000:1 | 15.000:1 | |
| Phương thức quét (Drive Mode) | 1/45 | 1/54 | 1/54 | 1/60 | 1/45 | 1/30 | |
| Độ sáng cân bằng trắng (Nit) | 600 | 550 | 600 | 800 | 1.000 | 1.000 | |
| Nhiệt độ màu (Color Temperature) | 9.300K | 9.300K | 9.300K | 9.300K | 9.300K | 9.300K | |
| Góc nhìn (Ngang / Dọc) | 160° / 160° | 160° / 160° | 170° / 170° | 170° / 170° | 170° / 170° | 170° / 170° | |
| Thông số điện năng | Nguồn điện đầu vào | AC 100~240V, 60Hz | AC 100~240V, 60Hz | AC 100~240V, 60Hz | AC 100~240V, 60Hz | AC 100~240V, 60Hz | AC 100~240V, 60Hz |
| Công suất Cabinet (Tối đa / Trung bình) | 69W / 23W | 60W / 20W | 58W / 19W | 61W / 20W | 47W / 16W | 43W / 14W | |
| Công suất trên m² (Tối đa / Trung bình) | 341W / 114W | 296W / 99W | 285W / 95W | 301W / 100W | 232W / 77W | 212W / 71W | |
| Môi trường & Độ bền | Nhiệt độ vận hành | -10°C ~ 40°C | -10°C ~ 40°C | -10°C ~ 40°C | -10°C ~ 40°C | -10°C ~ 40°C | -10°C ~ 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ 60°C | -20°C ~ 60°C | -20°C ~ 60°C | -20°C ~ 60°C | -20°C ~ 60°C | -20°C ~ 60°C | |
| Độ ẩm hoạt động / Lưu trữ | 10%~80% RH / 10%~85% RH (Không ngưng tụ) | ||||||
| Tuổi thọ bóng LED | 100.000 giờ | ||||||
| Phương thức bảo trì | Bảo trì 100% mặt trước (Fully Front Access) | ||||||





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.